Ví dụ tiêu chuẩn dưới đây có tổng chi phí 209.000 yên, tương đương khoảng 1.337 USD/người, bao gồm cả khoản dự phòng. Lựa chọn khách sạn và các chặng di chuyển đường dài phát sinh thêm là những hạng mục đầu tiên nên điều chỉnh khi tính toán; chi phí ăn uống hằng ngày vẫn còn nhiều dư địa để kiểm soát.
Đây là các mô hình chi tiêu có thể điều chỉnh cho những giai đoạn du lịch thông thường, ngoài mùa cao điểm; không phải ưu đãi trọn gói hay báo giá khách sạn được đảm bảo. Mùa cao điểm hoa anh đào, Tuần lễ Vàng, Obon, Năm mới và những ngày ngắm lá đỏ đông nhất ở Kyoto cần được kiểm tra chỗ ở riêng.
Các ước tính bằng USD sử dụng tỷ giá 1 USD = 156,30 yên, được làm tròn từ báo cáo tỷ giá ngày 4 tháng 9 năm 2026 của Ngân hàng Nhật Bản. Tỷ giá trên thẻ hoặc khi đổi tiền mặt của bạn có thể khác.
Nên dự trù bao nhiêu cho một ngày thông thường ở Nhật Bản
Ba ví dụ đều sử dụng cùng một lộ trình và áp dụng cho hai người lớn ở chung một phòng. “Tiết kiệm” là phòng riêng nhỏ gọn và các bữa ăn đơn giản; “tiêu chuẩn” linh hoạt hơn trong việc chọn khách sạn và nhà hàng; “thoải mái” tăng chi tiêu cho phòng ở và ăn uống nhưng vẫn sử dụng phương tiện công cộng.
Mọi khoản bên dưới đều tính theo đầu người bằng yên Nhật. Chi phí chỗ ở là một nửa tiền phòng của một người cho một đêm; các hàng còn lại tính cho một ngày.
| Hạng mục chi tiêu | Tiết kiệm | Tiêu chuẩn | Thoải mái |
|---|---|---|---|
| Chỗ ở, mỗi người mỗi đêm | ¥5,000 | ¥10,000 | ¥17,500 |
| Ăn uống không cồn, mỗi ngày | ¥3,000 | ¥5,000 | ¥8,000 |
| Tàu địa phương và xe buýt, mỗi ngày | ¥800 | ¥1,000 | ¥1,500 |
| Tham quan thông thường, trung bình mỗi ngày | ¥700 | ¥1,500 | ¥2,500 |
| Một đêm khách sạn cộng chi tiêu trong một ngày | ¥9,500 | ¥17,500 | ¥29,500 |
| Giá trị tương đương xấp xỉ bằng USD | $61 | $112 | $189 |
Mức dự trù tiền phòng giả định giá phòng được báo đã bao gồm thuế tiêu dùng và phí dịch vụ bắt buộc, còn thuế lưu trú địa phương được dự trù riêng. Mức dự trù cho ăn uống và điểm tham quan nhằm bao quát các khoản chi đã gồm thuế.
Các số liệu theo ngày không bao gồm các chặng di chuyển liên thành phố, di chuyển từ/sân bay, dữ liệu di động, thuế lưu trú địa phương và khoản dự phòng. Những khoản này chỉ xuất hiện một lần trong phép tính cho chuyến đi bên dưới.
Ngân sách 10 ngày Tokyo–Kyoto–Osaka
Ví dụ này gồm bốn đêm ở Tokyo, ba đêm ở Kyoto và hai đêm ở Osaka. Giả định bạn đến Sân bay Narita và rời đi từ Sân bay Kansai, không quay lại Tokyo. Cả ba mức chi tiêu đều sử dụng vé Shinkansen hạng thường đến Kyoto và tàu thông thường giữa Kyoto và Osaka.
Chi phí khách sạn được nhân với chín đêm. Chi phí ăn uống, đi lại nội thành và tham quan thông thường được nhân với mười ngày, tính đủ mức chi tiêu cả ngày ngay cả vào ngày đến và ngày khởi hành.
| Tổng chi phí cho toàn bộ chuyến đi, mỗi người | Tiết kiệm | Tiêu chuẩn | Thoải mái |
|---|---|---|---|
| Lưu trú: 9 đêm | ¥45,000 | ¥90,000 | ¥157,500 |
| Ăn uống, đi lại địa phương và tham quan: 10 ngày | ¥45,000 | ¥75,000 | ¥120,000 |
| Khoản dự trù tàu liên thành phố | ¥16,000 | ¥16,000 | ¥16,000 |
| Khoản dự trù tàu sân bay, gộp cả hai lượt di chuyển | ¥4,000 | ¥4,000 | ¥4,000 |
| Khoản dự trù dữ liệu di động | ¥3,000 | ¥3,000 | ¥3,000 |
| Khoản dự phòng thuế lưu trú địa phương | ¥1,000 | ¥2,000 | ¥3,000 |
| Chi tiêu dự kiến | ¥114,000 | ¥190,000 | ¥303,500 |
| Ngân sách kèm 10% dự phòng | ¥125,400 | ¥209,000 | ¥333,850 |
| Ước tính USD, bao gồm khoản dự phòng | $802 | $1,337 | $2,136 |
Hai người lớn đi cùng nhau nên dự trù lần lượt ¥250,800 ($1,605), ¥418,000 ($2,674) hoặc ¥667,700 ($4,272), đã bao gồm khoản dự phòng. Các khoản USD được làm tròn sau khi quy đổi, vì vậy số tiền USD mỗi người đã làm tròn nhân đôi có thể chênh lệch đôi chút.
Vé máy bay quốc tế, mọi khoản phí thị thực, bảo hiểm du lịch, mua sắm, chi tiêu đồ uống có cồn thường xuyên, tour riêng và các công viên chủ đề lớn không nằm trong các tổng chi phí này. Khoản dự phòng là mức đệm để lập kế hoạch, không phải khoản phí do nhà cung cấp thu. Hãy thay các khoản dự trù tàu, dữ liệu và thuế bằng chi phí thực tế khi bạn đặt dịch vụ.
Chi phí khách sạn: Kiểm tra giá phòng và cơ sở tính thuế

Mức giá phòng mỗi đêm dùng để lập bảng là ¥10,000, ¥20,000 và ¥35,000 cho hai người lớn đi cùng nhau. Đây là mức chi tiêu mục tiêu cho hành trình này, không phải mức trung bình toàn quốc hay cam kết rằng mọi địa điểm đều có mức giá đó.
Giá khởi điểm được công bố cho thấy vì sao việc so sánh tương đương lại quan trọng. Sakura Hotel Ikebukuro niêm yết phòng đôi nhỏ có phòng tắm riêng từ ¥8,000 mỗi phòng mỗi đêm, trong khi Hotel Chuo Oasis ở Osaka niêm yết phòng hai giường đơn từ ¥5,000 mỗi người mỗi đêm, không bao gồm bữa sáng. Không mức giá khởi điểm nào đảm bảo còn phòng trong cả chín đêm của bạn. Sakura Hotel Ikebukuro, Hotel Chuo Oasis
Trước khi so sánh giá, hãy kiểm tra số khách, chiều rộng giường, phòng tắm riêng hay dùng chung, bữa sáng và điều kiện hủy phòng. Bữa sáng bao gồm trong giá phòng sẽ giúp giảm khoản dự trù ăn uống riêng. Hướng dẫn của chúng tôi về nơi nên lưu trú ở Nhật Bản sẽ giúp bạn thu hẹp lựa chọn địa điểm trước khi so sánh báo giá phòng thực tế.
Thuế lưu trú tại Kyoto và Osaka
Các mức thuế lưu trú của Kyoto có hiệu lực từ ngày 1 tháng 3 năm 2026 được tính theo mỗi người, mỗi đêm. Thuế là ¥200 khi phí lưu trú chịu thuế dưới ¥6,000, ¥400 từ ¥6,000 đến ¥19,999, và ¥1,000 từ ¥20,000 đến ¥49,999. Chỗ ở có giá cao hơn sẽ thuộc các mức thuế cao hơn.
Vì vậy, hai người ở chung một phòng cần dựa vào mức phí chịu thuế tính theo mỗi người của cơ sở lưu trú, thay vì áp dụng trực tiếp mức thuế cho toàn bộ hóa đơn phòng. Giá đặt phòng cuối cùng cũng có thể bao gồm bữa ăn và thuế tiêu dùng, những khoản không thuộc phép tính này.
Thuế lưu trú ở Osaka áp dụng các ngưỡng khác nhau: dưới ¥5.000 mỗi người mỗi đêm được miễn; các mức tiếp theo lần lượt là ¥200, ¥400 hoặc ¥500. Khoản dự trù trong bảng chi phí chuyến đi đã tính đến thuế khách sạn địa phương dọc hành trình; hãy hỏi từng nơi lưu trú về số tiền thực tế và kiểm tra xem giá đặt phòng của bạn đã bao gồm khoản này hay chưa.
Chi tiêu ăn uống có thể linh hoạt

Mức ngân sách tiết kiệm cho ăn uống là ¥3.000 mỗi người mỗi ngày. Mức này phù hợp với bữa sáng đơn giản, cơm tô hoặc các bữa ăn bình dân tương tự, cùng chi tiêu vừa phải tại quán cà phê. Ngân sách tiêu chuẩn ¥5.000 cho phép thoải mái hơn với các bữa ăn ở nhà hàng và đồ ăn nhẹ, trong khi ¥8.000 hỗ trợ nâng cấp trải nghiệm ăn uống thường xuyên hơn.
Các ví dụ thực đơn hiện tại giúp hình dung rõ hơn về những mức ngân sách này. Sukiya niêm yết tô gyudon thông thường với giá ¥480 đã gồm thuế, có khác biệt tùy địa điểm và phụ thu riêng vào ban đêm. Thông báo thực đơn tháng 7 năm 2026 của Ootoya có các suất ăn định sẵn giá ¥1.070 và ¥1.280 đã gồm thuế, cũng có sự khác biệt giữa các chi nhánh.
Những ví dụ này là món riêng lẻ, không phải ngân sách ăn uống trọn vẹn cho cả ngày. Bạn vẫn cần tính đến bữa sáng, đồ uống, món tráng miệng và các món gọi thêm. Sushi tại quầy, bữa tối kaiseki và cocktail thường xuyên có thể đẩy chi tiêu vượt xa các ví dụ trên.
Hãy kết hợp các bữa ăn tiết kiệm với những trải nghiệm ẩm thực bạn quan tâm. Hướng dẫn về những món nên ăn ở Nhật Bản giới thiệu các món ăn và cách gọi món mà không khiến mọi bữa ăn đều trở thành một khoản chi xa xỉ.
Tính giá tuyến tàu trước khi mua JR Pass

Tokyo đến Kyoto là chặng đường dài chính trong lịch trình này. Giá vé ghế thường đặt trước trên smartEX được công bố cho hành trình Nozomi vào mùa thông thường là ¥13.970 mỗi người lớn, một chiều. Giá có điều chỉnh theo mùa, và các chuyến tàu thường nối tuyến được tính phí riêng.
Mô hình ngân sách dự trù ¥16.000 mỗi người cho hành trình này cộng với tàu thường đi tiếp đến Osaka. Khoản này không bao gồm Hiroshima, Hakone, Nikko hoặc chuyến Shinkansen khứ hồi về Tokyo. Nếu thay đổi tuyến đường, hãy cộng riêng từng hành trình đó.
Japan Rail Pass toàn quốc có đáng tiền trong trường hợp này không?
Giá JR Pass thường 7 ngày chính thức là ¥50.000 mỗi người lớn khi mua trực tiếp trực tuyến. Phiếu đổi vé từ các đại lý ở nước ngoài mua từ ngày 1 tháng 10 năm 2026 có giá ¥53.000; giá công bố khi mua trực tiếp trực tuyến vẫn là ¥50.000. Các hành trình Nozomi và Mizuho cần thêm vé đặc biệt khi sử dụng pass.
Với lịch trình một chiều Tokyo–Kyoto–Osaka cụ thể này, vé lẻ là lựa chọn nên cân nhắc trước: chi phí liên thành phố dự kiến thấp hơn nhiều so với giá pass. Các hành trình đường dài bổ sung có thể thay đổi phép tính này, nhưng chỉ nên so sánh những hành trình đủ điều kiện nằm trong thời hạn hiệu lực của pass.
Di chuyển nội đô và đến sân bay
Tokyo Subway Ticket của Tokyo có giá ¥1.000 cho 24 giờ, ¥1.500 cho 48 giờ hoặc ¥2.000 cho 72 giờ mỗi người lớn. Vé áp dụng cho các tuyến Tokyo Metro và Toei Subway; JR và các nhà khai thác khác được tính riêng. Hãy mua khi số chuyến đi dự kiến của bạn xứng đáng với chi phí, và tính khoản này vào ngân sách di chuyển nội đô.
Ngân sách đi sân bay là ¥4.000 mỗi người cho cả hai chặng tàu đến và đi từ sân bay. Để tham khảo, giá vé một chiều tiêu chuẩn dành cho người lớn của Skyliner từ Narita là ¥2.580, đồng thời có các loại vé giảm giá đủ điều kiện. Phần ngân sách còn lại giả định sử dụng tàu thường giữa Osaka và Sân bay Kansai. Chi phí di chuyển trong thành phố thuộc ngân sách di chuyển nội đô; taxi đến sân bay cần được báo giá riêng.
Hãy dùng hướng dẫn về cách di chuyển tại Nhật Bản để chọn vé và phương tiện phù hợp khi tuyến đường của bạn đã được chốt.
Tách riêng các điểm tham quan lớn và đêm nghỉ tại ryokan
Ngân sách tham quan được tính trung bình cho toàn bộ chuyến đi. Một số ngày có thể chủ yếu đi bộ và ghé các địa điểm miễn phí, để dành nhiều ngân sách hơn cho các điểm tham quan có thu phí vào ngày khác.
Các công viên chủ đề lớn nên được tính thành một khoản riêng. Tokyo Disney Resort hiện niêm yết vé một ngày dành cho người lớn từ ¥8,900, với giá thực tế tùy thuộc vào ngày vào cửa. Ăn uống, di chuyển và các dịch vụ bổ sung có phí tùy chọn có thể làm tăng chi phí của ngày đó.
Nếu một công viên thay thế cho hoạt động tham quan thông thường, hãy trừ khoản chi cho các hoạt động bạn sẽ không còn sử dụng trước khi cộng chi phí công viên. Cách làm tương tự cũng giúp tránh tính trùng khi ở ryokan: thay thế đêm khách sạn đã tính sẵn và trừ chi phí các bữa ăn đã bao gồm trong gói ryokan, sau đó cộng giá thực tế theo người hoặc theo phòng cùng các loại thuế áp dụng.
Dữ liệu di động và các chi phí phát sinh nhỏ
Mỗi ví dụ chuyến đi đều dành ¥3,000, khoảng $19, cho dữ liệu di động mỗi người. Đây là khoản dự trù để lập kế hoạch, không phải giá gói Roafly được báo cụ thể hay cam kết về một mức dung lượng dữ liệu nhất định.
Hãy đối chiếu các gói eSIM Nhật Bản hiện có với thời lượng chuyến đi và mức sử dụng dự kiến, rồi thay giá đã chọn vào ngân sách của bạn. Các gói Nhật Bản của Roafly chỉ có dữ liệu, hỗ trợ nạp thêm và cho phép dùng điểm phát sóng trong phạm vi dung lượng đã mua. Điện thoại của bạn phải được mở khóa mạng và tương thích eSIM.
Cần dữ liệu tại Nhật Bản? Hãy mua eSIM!
Chọn gói dữ liệu phù hợp nhất cho chuyến đi
Quản lý eSIM của bạn trong ứng dụng
Cài đặt, nạp thêm và theo dõi mức sử dụng dữ liệu.
Nếu vẫn đang cân nhắc giữa các nhà cung cấp, hãy so sánh các lựa chọn eSIM Nhật Bản trước khi mua. Việc thường xuyên xem video trực tuyến hoặc chia sẻ mạng cho máy tính xách tay có thể cần nhiều dữ liệu hơn so với chỉ nhắn tin và dùng bản đồ.
Hãy chừa một khoản dự phòng cho giặt ủi, gửi hành lý, các khoản mua sắm phát sinh và mọi loại phí thẻ, ATM hoặc chuyển đổi tiền tệ. Đồng thời, lập ngân sách riêng cho những chi phí dự đoán được mà bạn biết chắc sẽ dùng, chẳng hạn như chuyển tiếp hành lý hoặc đi taxi thường xuyên.
Điều chỉnh ngân sách theo ngày đi và nhóm du lịch của bạn
Hãy kiểm tra giá khách sạn trước khi chốt ngân sách tổng quát. Giá vào mùa cao điểm có thể làm thay đổi đáng kể tổng chi phí lưu trú. Hãy so sánh đúng gói chín đêm của bạn, đặc biệt vào mùa hoa anh đào, các ngày lễ và mùa lá đỏ mùa thu ở Kyoto, đồng thời tham khảo hướng dẫn về thời điểm nên đến Nhật Bản để cân nhắc thời gian đi với trải nghiệm bạn mong muốn.
Việc ở chung phòng làm thay đổi chi phí lưu trú nhiều hơn đáng kể so với tiền ăn hoặc vé tàu. Trong ví dụ tiêu chuẩn, một người ở một mình trong cùng phòng giá ¥20,000 sẽ chi ¥180,000 cho chín đêm, thay vì mức phân bổ ¥90,000 khi ở chung. Như vậy sẽ tăng thêm ¥90,000 trước khi tính đến bất kỳ thay đổi nào về thuế địa phương hoặc khoản dự phòng. Một phòng đơn nhỏ hơn có thể cho ra kết quả khác.
Cách tính tương tự cũng hữu ích khi kéo dài chuyến đi. Hãy cộng chi phí thực tế cho các đêm khách sạn thêm và chi tiêu hằng ngày, rồi tính giá cho mọi chặng di chuyển bổ sung. Đừng tự động nhân lại khoản dự trù cho sân bay và dữ liệu di động trừ khi các chi phí đó cũng thay đổi.
$1,000 mỗi người có thể đủ cho ví dụ tiết kiệm, bao gồm cả khoản dự phòng, nếu bạn đặt được phòng gần với mức giá mục tiêu và tách riêng các khoản không bao gồm đã nêu. Mức này không đủ cho ví dụ tiêu chuẩn, và vé máy bay quốc tế vẫn cần được lập ngân sách riêng. Hãy bắt đầu từ báo giá khách sạn thực tế và tuyến tàu của bạn, rồi phân bổ số tiền còn lại cho những bữa ăn và trải nghiệm quan trọng nhất với bạn.

